盛況
せいきょうseikyou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thịnh vượng; sự náo nhiệt; sự thành công
EN success; boom; being well-attended (of an event); prosperity

せいきょうseikyou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thịnh vượng; sự náo nhiệt; sự thành công
EN success; boom; being well-attended (of an event); prosperity