出来栄え
できばえdekibae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết quả; thành quả
EN result; effect; performance; success
chất lượng thành phẩm; độ hoàn thiện
EN workmanship (of an article); execution; shape and quality; finishing touches
