ふさわしい
ふさわしいfusawashii
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
phù hợp; xứng đáng
EN appropriate; adequate; suitable; fitting; worthy

ふさわしいfusawashii
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
phù hợp; xứng đáng
EN appropriate; adequate; suitable; fitting; worthy