Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

掘(ほ)り抜(ぬ)く

ほりぬくhorinuku

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ

    đào xuyên qua; khoét sâu; đào rỗng

    EN to dig through; to drill into; to excavate

Câu ví dụ 2

山(やま)を掘(ほ)り抜(ぬ)いてトンネルが造(つく)られた。

  • Một đường hầm đã được xây dựng bằng cách đào xuyên qua núi.

Từ:山(やま)を掘(ほ)り抜(ぬ)くトンネルが作(つく)る

Đã xác minh

山(やま)を掘(ほ)りぬいて、トンネルを作(つく)った。

  • Người ta đã đào xuyên qua núi để làm một đường hầm.

Từ:山(やま)を掘(ほ)り抜(ぬ)くトンネル作(つく)る

Đăng nhập để tiếp tục