掘り抜く
ほりぬくhorinuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

ほりぬくhorinuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
đào xuyên qua; khoét sâu; đào rỗng
EN to dig through; to drill into; to excavate