天下
てんかtenka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự thống trị; quyền lực tối cao
EN having one's own way; doing as one pleases
うちはかかあ天下だ。
- Nhà tôi là kiểu vợ làm chủ.
Từ:天下
Đã xác minhdanh từ
shogun
EN shogun (Edo period)
Câu ví dụ 11
うちはかかあ天下だ。
- Nhà tôi là kiểu vợ làm chủ.
Từ:天下
Ví dụ của biên tập