八紘
はっこうhakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tám hướng; khắp thế gian; toàn thế giới
EN the eight directions; the whole land; the whole world

はっこうhakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tám hướng; khắp thế gian; toàn thế giới
EN the eight directions; the whole land; the whole world