Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

生(う)む

うむumu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ

    sinh; đẻ

    EN to give birth; to bear (child); to lay (eggs)

  2. tạo ra; sinh ra

    EN to produce; to yield; to give rise to; to deliver

Câu ví dụ 106

鳶(とび)が鷹(たか)を生(う)む。

  • Chim diều hâu sinh ra đại bàng.

Từ:とびがたかを生(う)む

同(どう)類(るい)は同(どう)類(るい)を生(う)む。

  • Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

Đăng nhập để tiếp tục