健やか
すこやかsukoyaka
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
khỏe mạnh; lành mạnh
EN vigorous; healthy; sound

すこやかsukoyaka
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
khỏe mạnh; lành mạnh
EN vigorous; healthy; sound