据える
すえるsueru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đặt; thiết lập; lắp đặt
EN to place (in position); to fix; to set (e.g. table); to lay (foundation)

すえるsueru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đặt; thiết lập; lắp đặt
EN to place (in position); to fix; to set (e.g. table); to lay (foundation)