Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

おしっこ

おしっこoshikko

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    nước tiểu; đi tiểu

    EN wee-wee; pee-pee; number one

    khẩu ngữngôn ngữ trẻ em

Câu ví dụ 17

おしっこしたい。

  • Mình muốn đi tiểu.

Từ:おしっこしたい

Khớp tự động

オシッコ漏(も)れそう。

  • Mình sắp tè ra rồi.

Từ:おしっこ漏(も)れ

Khớp tự động

もうおしっこ済(す)んだ?

  • Con đi vệ sinh xong chưa?

Từ:おしっこ済(す)む

Khớp tự động

おしっこをすると痛(いた)みがありますか?

  • Khi đi tiểu bạn có cảm thấy đau không ạ?

Từ:おしっこすると痛(いた)み

Khớp tự động

トムは家(いえ)の後(うし)ろでおしっこしてるんだ。

  • Tom đang đi tiểu ở sau nhà.

Từ:家(いえ)後(うし)ろおしっこ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục