ちゃんと
ちゃんとchanto
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
một cách cẩn thận; một cách đúng đắn; một cách ngăn nắp
EN perfectly; properly; exactly; orderly; punctually; regularly; safely; in good condition
một cách nhanh chóng
EN quickly
