ひたすら
ひたすらhitasura
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtính từ đuôi -na
hết lòng; chỉ; mải mê
EN intently; single-mindedly; devotedly; solely; earnestly; with all one's heart

ひたすらhitasura
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtính từ đuôi -na
hết lòng; chỉ; mải mê
EN intently; single-mindedly; devotedly; solely; earnestly; with all one's heart