没頭
ぼっとうbottou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
mải mê; đắm chìm
EN immersing oneself in; being absorbed in; devoting oneself to; giving oneself up entirely to
