熱中
ねっちゅうnetchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự say mê; sự mải mê; sự nhiệt huyết
EN being enthusiastic about; being wild about; being absorbed in; being engrossed in; being devoted to
