漏らす
もらすmorasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm rò rỉ; để lọt
EN to let leak; to let out (e.g. light)
thốt ra; bộc lộ
EN to give utterance to (e.g. one's dissatisfaction); to vent; to express; to reveal (e.g. one's true intentions); to let out (a sigh, etc.)
hậu tốđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
bỏ lỡ
EN to fail to do; to miss; to omit (by mistake); to forget to do
Ghi chú: sau thân của động từ dạng 「~ます」
