書き留める
かきとめるkakitomeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
ghi chép; viết lại
EN to write down; to make a note of; to put on record; to chronicle

かきとめるkakitomeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
ghi chép; viết lại
EN to write down; to make a note of; to put on record; to chronicle