こく
こくkoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
đánh rắm
EN to expel (from the body); to let off (a fart); to let out
nói nhảm; nói bậy
EN to utter (a lie, nonsense, etc.); to say; to spout (bullshit)
