一周
いっしゅうisshuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
một vòng
EN one round; one circuit; one revolution; one lap; one turn

いっしゅうisshuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
một vòng
EN one round; one circuit; one revolution; one lap; one turn