一巡
いちじゅんichijun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
một vòng; một lượt
EN one round; one tour; one circuit; one patrol

いちじゅんichijun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
một vòng; một lượt
EN one round; one tour; one circuit; one patrol