一回
いっかいikkai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
một lần
EN once; one time; one round; one game; one bout; one heat; one inning

いっかいikkai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
một lần
EN once; one time; one round; one game; one bout; one heat; one inning