Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

かつて

かつてkatsute

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từdanh từ bổ nghĩa với の

    đã từng; trước đây

    EN once; before; formerly; ever; former; ex-

    thường viết bằng kana

  2. chưa từng có bao giờ

    EN never yet; never before; first time; still not happened

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: dùng với động từ phủ định

    こんな寒(さむ)さはかつてなかった。

    • Chưa bao giờ có cái lạnh như thế này.

    Từ:こんな寒(さむ)さかつて

    Đã xác minh

Câu ví dụ 253

Đăng nhập để tiếp tục