Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

暮(く)らし向(む)き

くらしむきkurashimuki

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hoàn cảnh sống; mức sống; điều kiện kinh tế

    EN life circumstances; lifestyle; (family) finances

Câu ví dụ 38

彼(かれ)らはそのころ暮(く)らし向(む)きが悪(わる)かった。

  • Vào thời điểm đó, điều kiện sống của họ rất khó khăn.

Từ:彼(かれ)らはその頃(ころ)暮(く)らし向(む)きが悪(わる)い

Đã xác minh

彼(かれ)は暮(くら)し向(む)きが良(よ)い。

  • Cuộc sống của anh ấy khá sung túc.

Từ:彼(かれ)は暮(く)らし向(む)きが良(よ)い

母(はは)は暮(く)らし向(む)きがいい。

  • Mẹ tôi có cuộc sống sung túc.

Từ:母(はは)は暮(く)らし向(む)きがいい

彼(かれ)らは暮(く)らし向(む)きがいい。

  • Cuộc sống của họ khá sung túc.

Từ:彼(かれ)らは暮(く)らし向(む)きがいい

Đăng nhập để tiếp tục