暮らし向き
くらしむきkurashimuki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoàn cảnh sống; mức sống; điều kiện kinh tế
EN life circumstances; lifestyle; (family) finances

くらしむきkurashimuki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoàn cảnh sống; mức sống; điều kiện kinh tế
EN life circumstances; lifestyle; (family) finances