Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お母(かあ)さん

おかあさんokaasan

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    mẹ

    EN mother; mom; mum; ma

    sonkeigo (tôn kính)

    Xem thêm: 母(かあ)さん

    坊(ぼう)や、おかあさんは何処(どこ)だい?

    • Này bé, mẹ cháu đang ở đâu vậy?

    Từ:坊(ぼう)やお母(かあ)さんはどこだい

  2. vợ

    EN wife

    sonkeigo (tôn kính)

    父(ちち)は母(はは)のことを「お母(かあ)さん」と呼(よ)んでいる。

    • Bố gọi mẹ là "Mẹ".

    Từ:父(ちち)母(はは)お母(かあ)さん呼(よ)ぶ

    Đã xác minh
  3. đại từ

    bà

    EN you (of an elderly person older than the speaker); she; her

    thân mật

Câu ví dụ 458

お母(かあ)さんはどこ?

  • Mẹ ở đâu vậy?

Từ:お母(かあ)さんはどこ

ただいま、お母(かあ)さん。

  • Con về rồi đây, mẹ ơi.

Từ:ただいまお母(かあ)さん

お母(かあ)さん、急(いそ)いでよ!

  • Mẹ ơi, nhanh lên nào!

Từ:お母(かあ)さん急(いそ)ぐよ

君(きみ)のお母(かあ)さんは危(き)篤(とく)だ。

  • Mẹ của bạn đang trong tình trạng nguy kịch.

Từ:君(きみ)お母(かあ)さんは危(き)篤(とく)だ

お母(かあ)さんの具(ぐ)合(あい)はどう?

  • Tình hình sức khỏe của mẹ thế nào rồi?

Từ:お母(かあ)さんの具(ぐ)合(あい)はどう

Đăng nhập để tiếp tục