Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
ましょうか·mashouka
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nhé; nào; để tôi... cho nhé
EN shall I?; shall we?
teineigo (lịch sự)
Xem thêm: ましょう
踊(おど)りましょうか。
Từ:踊(おど)るましょうか
歩(ある)きましょうか。
Từ:歩(ある)くましょうか
行(い)きましょうか。
Từ:行(い)くましょうか
始(はじ)めましょうか。
Từ:始(はじ)めるましょうか
説(せつ)明(めい)しましょうか。
Từ:説(せつ)明(めい)するましょうか
今(いま)始(はじ)めましょうか。
Từ:今(いま)始(はじ)めるましょうか
休(きゅう)憩(けい)しましょうか。
Từ:休(きゅう)憩(けい)するましょうか
家(いえ)に帰(かえ)りましょうか。
Từ:家(いえ)に帰(かえ)るましょうか
窓(まど)を開(あ)けましょうか。
Từ:窓(まど)を開(あ)けるましょうか
窓(まど)をしめましょうか。
Từ:窓(まど)を閉(し)めるましょうか
Hiển thị 1–10 trên 319