お義母さん
おかあさんokaasan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mẹ chồng; mẹ vợ
EN mother-in-law
mẹ nuôi
EN foster mother
mẹ kế
EN stepmother
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
