義理の母
ぎりのははgirinohaha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mẹ chồng; mẹ vợ; mẹ kế
EN mother-in-law; foster mother; stepmother

ぎりのははgirinohaha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mẹ chồng; mẹ vợ; mẹ kế
EN mother-in-law; foster mother; stepmother
メアリーはトムの義理の母だ。
Từ:義理の母
Khớp tự động