笑う
わらうwarau
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)nội động từ
cười
EN to laugh
笑わせるな!
- Đừng có làm nực cười thế chứ!
Từ:笑う
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
cười nhạo; chế giễu
EN to sneer; to ridicule
Ghi chú: đặc biệt là 嗤う
Câu ví dụ 552
笑わせるな!
- Đừng có làm nực cười thế chứ!
Từ:笑う
