Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いっ)笑(しょう)

いっしょうisshou

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + する

    một nụ cười

    EN laugh; smile

Câu ví dụ 1

私(わたし)の提(てい)案(あん)は一(いっ)笑(しょう)に付(つ)されました。

  • Đề xuất của tôi đã bị cười nhạo một cách đầy coi thường.

Từ:私(わたし)提(てい)案(あん)一(いっ)笑(しょう)付(つ)きされる

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục