一介
いっかいikkai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
chỉ là; một kẻ thấp kém
EN a mere ...; only a ...; insignificant

いっかいikkai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
chỉ là; một kẻ thấp kém
EN a mere ...; only a ...; insignificant