素
すsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
rất; cực kỳ
EN exceedingly
Ghi chú: trước tính từ

すsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản chất; con người thật; cảm xúc thật
EN one's nature; one's feelings; oneself
rất; cực kỳ
EN exceedingly
Ghi chú: trước tính từ