心情
しんじょうshinjou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tâm trạng; cảm xúc
EN sentiment; emotions; one's feelings; one's heart

しんじょうshinjou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tâm trạng; cảm xúc
EN sentiment; emotions; one's feelings; one's heart