心中
しんちゅうshinchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tâm tư; lòng; ý định thực sự
EN one's heart; the mind; inner feelings; inmost thoughts; true motives

しんちゅうshinchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tâm tư; lòng; ý định thực sự
EN one's heart; the mind; inner feelings; inmost thoughts; true motives