新嘗
にいなめniiname
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lễ dâng cơm mới cho các vị thần của Thiên hoàng
EN ceremonial offering to the deities by the Emperor of newly-harvested rice
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
