子は三界の首枷
こはさんがいのくびかせkohasangainokubikase
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

こはさんがいのくびかせkohasangainokubikase
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
con cái là gánh nặng suốt đời
EN a child is an everlasting responsibility