真情
しんじょうshinjou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình cảm thật lòng; chân tình
EN true feeling
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんじょうshinjou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình cảm thật lòng; chân tình
EN true feeling
Chưa có câu ví dụ cho từ này.