とか
とかtoka
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrợ từ
như là; gọi là
EN or something; something like; a (certain)
Ghi chú: dùng để truyền đạt tin đồn hoặc thông tin không chắc chắn; thường dùng với 言う, 聞く, v.v.
nghe nói là; bảo rằng
EN I hear that ...; people say that ...; rumour has it that ...
Ghi chú: đặt ở cuối câu
