Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

金(きん)的(てき)

きんてきkinteki

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    điểm trung tâm

    EN bull's-eye

  2. mục tiêu khao khát nhất

    EN object of desire; most-coveted goal

  3. tinh hoàn

    EN male crotch (as a target in fighting); the jewels (as in "kick him in ...")

    khẩu ngữ

    かなり実(じっ)戦(せん)的(てき)ですわよね。目(め)つぶし、金(きん)的(てき)、それに倒(たお)れた者(もの)への攻(こう)撃(げき)以(い)外(がい)は、ほとんどOKとか・・・。

    • Khá là thực chiến nhỉ. Ngoài việc làm mù mắt, tấn công vào hạ bộ, và tấn công người đã ngã xuống ra thì hầu như mọi thứ đều được cho phép...

Câu ví dụ 2

かなり実(じっ)戦(せん)的(てき)ですわよね。目(め)つぶし、金(きん)的(てき)、それに倒(たお)れた者(もの)への攻(こう)撃(げき)以(い)外(がい)は、ほとんどOKとか・・・。

  • Khá là thực chiến nhỉ. Ngoài việc làm mù mắt, tấn công vào hạ bộ, và tấn công người đã ngã xuống ra thì hầu như mọi thứ đều được cho phép...

Đăng nhập để tiếp tục