一つ目滑車
ひとつめかっしゃhitotsumekassha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ròng rọc đơn
EN bull's-eye
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひとつめかっしゃhitotsumekassha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ròng rọc đơn
EN bull's-eye
Chưa có câu ví dụ cho từ này.