安っぽい
やすっぽいyasuppoi
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
trông rẻ tiền; tầm thường
EN cheap-looking; tawdry; insignificant

やすっぽいyasuppoi
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
trông rẻ tiền; tầm thường
EN cheap-looking; tawdry; insignificant