Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

教(きょう)師(し)

きょうしkyoushi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    giáo viên; thầy cô giáo

    EN teacher; instructor

Câu ví dụ 273

私(わたし)の兄(あに)は教(きょう)師(し)です。

  • Anh trai của tôi là giáo viên.

Từ:私(わたし)兄(あに)は教(きょう)師(し)です

Đã xác minh

彼(かれ)は教(きょう)師(し)です。

  • Anh ấy là giáo viên.

Từ:彼(かれ)は教(きょう)師(し)です

私(わたし)は教(きょう)師(し)です。

  • Tôi là giáo viên.

Từ:私(わたし)は教(きょう)師(し)です

彼(かれ)は教(きょう)師(し)にむかない。

  • Anh ấy không hợp làm giáo viên.

Từ:彼(かれ)は教(きょう)師(し)に向(む)く

Đăng nhập để tiếp tục