Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

インストラクター

インストラクターinsutorakutaa

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    người hướng dẫn; giảng viên

    EN instructor

Câu ví dụ 6

トムはスキーのインストラクターだ。

  • Tom là một huấn luyện viên trượt tuyết.

Từ:スキーインストラクター

Khớp tự động

トムってスキーのインストラクターなんだよね?

  • Tom là huấn luyện viên trượt tuyết đúng không?

Từ:スキーインストラクターなのだ

Khớp tự động

トムはスカイダイビングのインストラクターなんだ。

  • Tom là huấn luyện viên nhảy dù.

Từ:スカイダイビングインストラクターなのだ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục