ご教示ありがとうございます。助かりました。
- Cảm ơn anh đã hướng dẫn. Tôi đã được giúp đỡ rất nhiều ạ.
Từ:ご教示ありがとうございます助かる
Đã xác minh
きょうじkyouji
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chỉ dẫn; dạy bảo; hướng dẫn
EN instruction; teaching; guidance; informing
ご教示ありがとうございます。助かりました。
Từ:ご教示ありがとうございます助かる
Đã xác minh