教え
おしえoshie
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời dạy; sự dạy bảo; giáo huấn
EN teaching; instruction; teachings; precept; lesson; doctrine

おしえoshie
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời dạy; sự dạy bảo; giáo huấn
EN teaching; instruction; teachings; precept; lesson; doctrine