Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

週(しゅう)刊(かん)誌(し)

しゅうかんしshuukanshi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tạp chí hàng tuần

    EN weekly (publication); weekly magazine; weekly journal

Câu ví dụ 12

ここに週(しゅう)刊(かん)誌(し)が1冊(さつ)あります。

  • Có một tờ tạp chí tuần ở đây.

Từ:ここに週(しゅう)刊(かん)誌(し)が冊(さつ)ある

Đã xác minh

私(わたし)は週(しゅう)刊(かん)誌(し)を買(か)いました。

  • Tôi đã mua một tờ tạp chí tuần.

Từ:私(わたし)は週(しゅう)刊(かん)誌(し)を買(か)う

トムは駅(えき)で週(しゅう)刊(かん)誌(し)を買(か)った。

  • Tom đã mua một cuốn tạp chí tuần tại nhà ga.

Từ:は駅(えき)で週(しゅう)刊(かん)誌(し)を買(か)う

彼(かれ)は座(すわ)って週(しゅう)刊(かん)誌(し)を読(よ)んでいた。

  • Anh ấy đang ngồi đọc tạp chí tuần.

Từ:彼(かれ)は座(すわ)る週(しゅう)刊(かん)誌(し)を読(よ)む

Đăng nhập để tiếp tục