話題を呼ぶ
わだいをよぶwadaioyobu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -bu)
trở thành chủ đề bàn tán; thu hút sự chú ý của công chúng; gây xôn xao
EN to attract public attention; to create a stir; to arouse interest
