社会貢献
しゃかいこうけんshakaikouken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đóng góp cho xã hội
EN contribution to society

しゃかいこうけんshakaikouken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đóng góp cho xã hội
EN contribution to society