一旬
いちじゅんichijun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mười ngày
EN ten days
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いちじゅんichijun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mười ngày
EN ten days
Chưa có câu ví dụ cho từ này.