一宗
いっしゅうisshuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giáo phái
EN sect; denomination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっしゅうisshuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giáo phái
EN sect; denomination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.