胸が痛む
むねがいたむmunegaitamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
đau ngực
EN to experience chest pain; to have a pain in one's chest
đau lòng
EN to feel sick at heart; to have one's heart ache; to be anguished
