航路
こうろkouro
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến đường; lộ trình hàng hải; lộ trình hàng không
EN (air or sea) route; course; line; run

こうろkouro
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến đường; lộ trình hàng hải; lộ trình hàng không
EN (air or sea) route; course; line; run